chuếch choáng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái choáng váng, lảo đảo nhẹ do ảnh hưởng của rượu bia hoặc cảm giác mệt mỏi: "chuếch choáng" mô tả cảm giác đầu óc không còn tỉnh táo hoàn toàn, cơ thể hơi mất thăng bằng, thường là giai đoạn đầu của sự say.
- Trạng thái mơ hồ, không rõ ràng do buồn ngủ hoặc thiếu tập trung: "chuếch choáng" cũng có thể dùng để diễn tả trạng thái tinh thần không minh mẫn, lờ mờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta uống vài ly bia đã thấy chuếch choáng. (Anh ta cảm thấy đầu óc choáng váng, người lảo đảo sau khi uống một ít bia.)
- Thức khuya học bài, sáng nay tôi dậy trong trạng thái chuếch choáng. (Do ngủ ít, tôi thức dậy với cảm giác mệt mỏi, đầu óc không tỉnh táo.)
- Cơn buồn ngủ ập đến khiến tầm nhìn của cô ấy trở nên chuếch choáng. (Cô ấy cảm thấy mọi thứ mờ ảo, không rõ ràng vì buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuếch choáng men say": trạng thái lâng lâng, choáng váng do chất cồn gây ra.
- Buổi tiệc kết thúc với nhiều người trong trạng thái chuếch choáng men say. (Nhiều người rời tiệc với cảm giác say nhẹ, lảo đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Chếnh choáng (tính từ): là dạng từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "chuếch choáng", chỉ trạng thái choáng váng, say nhẹ.
- Cảm giác chếnh choáng sau cú ngã khiến anh ấy không đứng vững.
- Lảo đảo (tính từ): trạng thái nghiêng ngả, không vững vàng.
- Choáng váng (tính từ): cảm giác xây xẩm, quay cuồng mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
- Lơ mơ: trạng thái nửa tỉnh nửa mê, thiếu tập trung.
- Lâng lâng: cảm giác nhẹ nhàng, say say, thường do xúc cảm hoặc rượu.
- Mụ mị: đầu óc không còn minh mẫn, tối tăm.
Lưu ý
- "Chuếch choáng" thường được coi là một biến thể ít phổ biến hơn của từ "chếnh choáng". Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau với nghĩa tương đương.